TanroDictionary Sổ từ

subungual

/səˈbjuːŋɡəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dưới móng; dưới guốc.tính từ

Ví dụ

  1. Dust gathered in the subungual skin after work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép