TanroDictionary Sổ từ

subvertical

/səbˈvɜːtɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng.tính từ

Ví dụ

  1. The branch grew in a subvertical line.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép