TanroDictionary Sổ từ

succeeding

/səkˈsiːdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của succeed.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Succeeding takes patience and steady effort.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép