TanroDictionary Sổ từ

succesive

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kế tiếp, liên tiếp; có trình tự.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép