TanroDictionary Sổ từ

succoring

/ˈsʌkə(r)ɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của succor.động từ

Ví dụ

  1. She is succoring an injured bird.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép