Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của succor.động từ
Ví dụ
-
She is succoring an injured bird.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsʌkə(r)ɪŋ/
She is succoring an injured bird.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép