TanroDictionary Sổ từ

succotash

/ˈsʌkətæʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Món ngô đậu.danh từ

Ví dụ

  1. My lunch was succotash with corn and beans.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép