TanroDictionary Sổ từ

suchlike

/ˈsʌtʃlaɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với thế, như loại đótính từ
  2. Những cái như vậy, những chuyện như vậy.danh từ

Ví dụ

  1. I do not enjoy suchlike comments about my work.

  2. We ignored suchlike and kept walking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép