TanroDictionary Sổ từ

sucked

/sˈʌkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của suckđộng từ

Ví dụ

  1. The puppy sucked the milk quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép