TanroDictionary Sổ từ

suckering

/sˈʌkərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sucker.động từ

Ví dụ

  1. He is suckering the young plant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép