TanroDictionary Sổ từ

suckfish

/ˈsʌkˌfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá ép vây ngắn.danh từ

Ví dụ

  1. The suckfish clung tightly to the rock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép