TanroDictionary Sổ từ

sucks

/sʊks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của suckđộng từ

Ví dụ

  1. That vacuum sucks up dust very fast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép