Nghĩa tiếng Việt
- Dòng ngôn ngữ xudanich.danh từ
Ví dụ
-
She studied sudanic languages at school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/suːˈdænɪk/
She studied sudanic languages at school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép