TanroDictionary Sổ từ

sudanic

/suːˈdænɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dòng ngôn ngữ xudanich.danh từ

Ví dụ

  1. She studied sudanic languages at school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép