Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : suède.danh từ
Ví dụ
-
She bought a suede jacket for winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sweɪd/
She bought a suede jacket for winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép