Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của sufferingdanh từ
Tiếng Nhật
- 受難じゅなんsự đau khổ, thử thách, khổ nạn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép