TanroDictionary Sổ từ

suffocating

/ˈsʌfəkeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suffocate.động từ
  2. Nghẹt thở, ngột ngạt.tính từ
  3. Đồng nghĩa của suffocation.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was suffocating in the crowded room.

  2. The bus felt suffocating on a hot day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép