TanroDictionary Sổ từ

suffusing

/sʌfjˈuːzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suffuse.động từ

Ví dụ

  1. Warm light is suffusing the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép