TanroDictionary Sổ từ

sufi

/ˈsuːfi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ông đồng, cô hồn (đạo Hồi).danh từ

Ví dụ

  1. A sufi sang softly beside the road.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép