TanroDictionary Sổ từ

suits

/s(j)uːts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của suitđộng từ

Ví dụ

  1. That blue shirt suits him well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép