TanroDictionary Sổ từ

sulfuric

/ˌsəlˈfjʊrɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xunfuric; chứa lưu hùynh hoá trị cao.tính từ

Ví dụ

  1. The bottle held sulfuric acid for cleaning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép