Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sulfur.động từ
Ví dụ
-
He is sulfuring the wood to preserve it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsʌlfə(r)ɪŋ/
He is sulfuring the wood to preserve it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép