Nghĩa tiếng Việt
- Sunfua.danh từ
Ví dụ
-
The rock contained a sulphide compound.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsʌlfaɪd/
The rock contained a sulphide compound.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép