Nghĩa tiếng Việt
- Sunfoni.danh từ
Ví dụ
-
The lab tested a sulphonium salt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/səlˈfɑːniːəm/
The lab tested a sulphonium salt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép