TanroDictionary Sổ từ

sultaness

/ˈsəltənəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((như) sultana).danh từ

Ví dụ

  1. The sultaness greeted the guests with grace.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép