TanroDictionary Sổ từ

summarising

/sˈʌmərˌaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của summarise.động từ

Ví dụ

  1. She is summarising the report in two lines.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép