TanroDictionary Sổ từ

summate

/ˈsəˌmeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổng cộng (summation rút gọn).động từ

Ví dụ

  1. Add the numbers and then summate the result.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép