TanroDictionary Sổ từ

sunnah

/ˈsʌnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Luật xuna (luật cổ truyền của các nước Hồi giáo).danh từ

Ví dụ

  1. The lesson described the sunnah briefly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép