Nghĩa tiếng Việt
- Vệt đen ở mặt trời.danh từ
Tiếng Nhật
- 黒点こくてんchấm đen
Ví dụ
-
Scientists study each sunspot carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsʌnspɒt/
Scientists study each sunspot carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép