TanroDictionary Sổ từ

sunstone

/sˈʌnstəʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá mặt trời.danh từ

Ví dụ

  1. The sunstone sparkled in the light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép