TanroDictionary Sổ từ

superelevate

/ˌsuːpɜːəˈlveɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nâng mặt ngoài đường sắt lên cao.động từ

Ví dụ

  1. Workers superelevate the track on curves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép