Nghĩa tiếng Việt
- Nâng mặt ngoài đường sắt lên cao.động từ
Ví dụ
-
Workers superelevate the track on curves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsuːpɜːəˈlveɪts/
Workers superelevate the track on curves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép