Nghĩa tiếng Việt
- Giám sát.động từ
Tiếng Nhật
- 取り締まるとりしまるquản lý, giám sát
Ví dụ
-
She will supervise the project today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsuːpəvaɪz/
She will supervise the project today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép