TanroDictionary Sổ từ

supperless

/səˈpɜːləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có cơm tối.tính từ

Ví dụ

  1. After work, he went home supperless.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép