TanroDictionary Sổ từ

supplemental

/ˌsʌplɪˈmentri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bổ sung, phụ thêm vào.tính từ
  2. Phụ.tính từ

Ví dụ

  1. This box needs supplemental paper.

  2. You can play some supplemental chords on your guitar.

  3. supplemental chords

    dây cung phụ

  4. supplemental acceleration

    gia tốc phụ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép