TanroDictionary Sổ từ

supplemented

/sˈʌplɪməntɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của supplementđộng từ

Ví dụ

  1. They supplemented the lesson with a short video.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép