TanroDictionary Sổ từ

supplementing

/sˈʌplɪməntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của supplement.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is supplementing her meals with fruit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép