TanroDictionary Sổ từ

supposably

/səˈpəʊzəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem supposable: Có thể giả thiết, có thể giả địnhtính từ

Ví dụ

  1. The entry supposably points to supposable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép