TanroDictionary Sổ từ

supracostal

/səˈprækəˌskɑːst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trên (xương) sườn.tính từ

Ví dụ

  1. The cut was supracostal and near the ribs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép