TanroDictionary Sổ từ

supt

/ˈsʌpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự quan (nhất là trong lực lượng cảnh sát) (superintendent).X

Ví dụ

  1. The old form supt appears in texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép