TanroDictionary Sổ từ

sural

/ˈʃʊrəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) bắp chân.tính từ

Ví dụ

  1. The sural artery is located near the calf muscle.

  2. sural artery

    động mạch bắp chân

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép