Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của surchargeđộng từ
- phân từ hiện tại của surchargeđộng từ
Ví dụ
-
The shop is surcharging the final bill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sˈɜːtʃɑːdʒɪŋ/
The shop is surcharging the final bill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép