TanroDictionary Sổ từ

surcingling

/ˈsɜːtʃɪnsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surcingle.động từ

Ví dụ

  1. He was surcingling the horse before the ride.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép