Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surcingle.động từ
Ví dụ
-
He was surcingling the horse before the ride.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɜːtʃɪnsɪŋ/
He was surcingling the horse before the ride.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép