TanroDictionary Sổ từ

sureness

/ˈʃʊənəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chắc chắn.danh từ

Ví dụ

  1. There was sureness in her quiet voice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép