TanroDictionary Sổ từ

surgeon-fish

/ˈsɜːdʒənˈfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá đuôi gai.danh từ

Ví dụ

  1. A colorful surgeon-fish swam near the coral.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép