TanroDictionary Sổ từ

surmounting

/səmˈaʊntɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surmount.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is surmounting each obstacle slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép