Nghĩa tiếng Việt
- Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt.D
Tiếng Nhật
- 案外あんがいkhông ngờ, bất ngờ thay
- 善くもよくもsao dám..., sao có thể...
- 随分ずいぶんrất, khá, đáng kể
- 驚くほどおどろくほどđến mức đáng ngạc nhiên, kinh ngạc
Ví dụ
-
I read the note surprisingly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép