TanroDictionary Sổ từ

surrendering

/sərˈɛndərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surrender.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is surrendering the keys to the guard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép