TanroDictionary Sổ từ

suspecting

/səspˈɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suspect.động từ

Ví dụ

  1. I am suspecting a mistake in the totals.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép