TanroDictionary Sổ từ

swaggered

/swˈæɡəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của swaggerđộng từ

Ví dụ

  1. He swaggered into the room with confidence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép