TanroDictionary Sổ từ

swaggeringly

/swˈæɡərɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghênh ngang; vênh váo.D
  2. Huênh hoang khoác lác.D

Ví dụ

  1. He walked swaggeringli into the room.

  2. She spoke swaggeringli about her small success.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép