Nghĩa tiếng Việt
- Sự rèn khuôn; dập nóng.danh từ
Ví dụ
-
The swaging shaped the hot metal quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsweɪdʒin/
The swaging shaped the hot metal quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép