TanroDictionary Sổ từ

swallowing

/swˈɒləʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swallow.động từ

Ví dụ

  1. He is swallowing hard before the test.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép